HSK 5
交换
jiāohuàn动
trao đổi; đổi
to exchange; to swap; to switch (telecom); commutative (math)
我们交换了彼此的联系方式。
Wǒ men jiāo huàn le bǐ cǐ de lián xì fāng shì.
We exchanged contact information.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Từ mới trong danh sách từ vựng HSK 3.0 ở cấp 5.