HSK 5
高级
gāojí形
cao cấp; tiên tiến; cấp cao
high level; high grade; advanced; high-ranking
经理参加了高级管理课程。
Jīng lǐ cān jiā le gāo jí guǎn lǐ kè chéng.
The manager attended an advanced management course.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Từ mới trong danh sách từ vựng HSK 3.0 ở cấp 5.