HSK 5
饮食
yǐnshí名
ăn uống; chế độ ăn
eating and drinking; food and drink; diet
健康饮食需要少油少盐。
Jiàn kāng yǐn shí xū yào shǎo yóu shǎo yán.
A healthy diet requires less oil and salt.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Từ mới trong danh sách từ vựng HSK 3.0 ở cấp 5.