HSK 5
粮食
liángshi名
lương thực; ngũ cốc
foodstuff; cereals
这些粮食够全家吃半年。
Zhè xiē liáng shi gòu quán jiā chī bàn nián.
This grain is enough to feed the whole family for half a year.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Từ mới trong danh sách từ vựng HSK 3.0 ở cấp 5.