HSK 5
餐饮
cānyǐn名
ăn uống; dịch vụ ăn uống
food and beverage; catering; repast
这条街有很多餐饮小店。
Zhè tiáo jiē yǒu hěn duō cān yǐn xiǎo diàn.
This street has many small food and drink shops.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Từ mới trong danh sách từ vựng HSK 3.0 ở cấp 5.