HSK 5
酒吧
jiǔbā名
quán bar
bar (place to buy drinks)
这家酒吧晚上有音乐表演。
Zhè jiā jiǔ bā wǎn shang yǒu yīn yuè biǎo yǎn.
This bar has live music performances in the evening.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Từ mới trong danh sách từ vựng HSK 3.0 ở cấp 5.