HSK 6
酒水
jiǔshuǐ名
đồ uống; rượu bia
alcoholic and non-alcoholic beverages (e.g. on a menu)
本店不允许客人自带酒水。
Běn diàn bù yǔn xǔ kè rén zì dài jiǔ shuǐ.
Customers may not bring their own beverages into this restaurant.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Từ mới trong danh sách từ vựng HSK 3.0 ở cấp 6.