HSK 4
葡萄酒
pútaojiǔ名
rượu vang; rượu nho
(grape) wine
爸爸晚饭时喝了一点葡萄酒。
Bà ba wǎn fàn shí hē le yì diǎn pú tao jiǔ.
Dad drank a little wine with dinner.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Từ mới trong danh sách từ vựng HSK 3.0 ở cấp 4.