HSK 3
酒
jiǔ名
rượu; đồ uống có cồn
wine (esp. rice wine); liquor; spirits; alcoholic beverage
爸爸开车的时候不喝酒。
Bà ba kāi chē de shí hòu bù hē jiǔ.
Dad does not drink alcohol when driving.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Từ mới trong danh sách từ vựng HSK 3.0 ở cấp 3.