HSK 5
连续
liánxù动
liên tục; liên tiếp
continuous; in a row; serial; consecutive
他连续工作了八个小时。
Tā lián xù gōng zuò le bā gè xiǎo shí.
He worked for eight hours straight.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Từ mới trong danh sách từ vựng HSK 3.0 ở cấp 5.