HSK 5
连接
liánjiē动
kết nối; nối liền
to link; to join; to connect
请把电脑和屏幕连接起来。
Qǐng bǎ diàn nǎo hé píng mù lián jiē qǐ lái.
Please connect the computer to the screen.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Từ mới trong danh sách từ vựng HSK 3.0 ở cấp 5.