HSK 5
违法
wéifǎ动
phạm pháp; trái pháp luật
illegal; to break the law
在这里停车属于违法行为。
Zài zhè lǐ tíng chē shǔ yú wéi fǎ xíng wéi.
Parking here is against the law.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Từ mới trong danh sách từ vựng HSK 3.0 ở cấp 5.