HSK 5
维持
wéichí动
duy trì
to keep; to maintain; to preserve
他们靠卖水果维持生活。
Tā men kào mài shuǐ guǒ wéi chí shēng huó.
They make a living by selling fruit.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Từ mới trong danh sách từ vựng HSK 3.0 ở cấp 5.