HSK 5
车辆
chēliàng名
phương tiện giao thông; xe cộ
vehicle
这里禁止大型车辆通行。
Zhè lǐ jìn zhǐ dà xíng chē liàng tōng xíng.
Large vehicles are not allowed to pass here.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Từ mới trong danh sách từ vựng HSK 3.0 ở cấp 5.