HSK 3
辆
liàng量
chiếc (xe)
classifier for vehicles
现在我家有两辆汽车。
Xiàn zài wǒ jiā yǒu liǎng liàng qì chē.
My family now has two cars.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Từ mới trong danh sách từ vựng HSK 3.0 ở cấp 3.