HSK 5
车库
chēkù名
ga-ra; nhà để xe
garage
爸爸把汽车停在车库里。
Bà ba bǎ qì chē tíng zài chē kù lǐ.
Dad parked the car in the garage.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Từ mới trong danh sách từ vựng HSK 3.0 ở cấp 5.