HSK 5
语音
yǔyīn名
ngữ âm; cách phát âm
speech sounds; pronunciation; colloquial (rather than literary) pronunciation of a Chinese character; phonetic
请把这段语音再听一遍。
Qǐng bǎ zhè duàn yǔ yīn zài tīng yí biàn.
Please listen to this voice recording again.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Từ mới trong danh sách từ vựng HSK 3.0 ở cấp 5.