HSK 5
自由
zìyóu形名
tự do
freedom; liberty; free; unrestricted
周末我终于有了自由时间。
Zhōu mò wǒ zhōng yú yǒu le zì yóu shí jiān.
I finally have free time this weekend.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Từ mới trong danh sách từ vựng HSK 3.0 ở cấp 5.