HSK 5
系
jì动
buộc; thắt
to tie; to fasten; to do up (buttons); to knot
上车后请先系好安全带。
Shàng chē hòu qǐng xiān jì hǎo ān quán dài.
Please fasten your seat belt after getting in.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Từ mới trong danh sách từ vựng HSK 3.0 ở cấp 5.