HSK 5
季度
jìdù名
quý
quarter of a year; season (sports)
公司这个季度收入增加了。
Gōng sī zhè ge jì dù shōu rù zēng jiā le.
The company's income increased this quarter.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Từ mới trong danh sách từ vựng HSK 3.0 ở cấp 5.