HSK 4
联系
liánxì动
liên hệ; mối liên hệ; kết nối
connection; contact; relation; to get in touch with; to integrate; to link
到北京以后记得和我联系。
Dào běi jīng yǐ hòu jì de hé wǒ lián xì.
Remember to contact me after arriving in Beijing.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Từ mới trong danh sách từ vựng HSK 3.0 ở cấp 4.