HSK 6
体系
tǐxì名
hệ thống; thể chế
system; setup
学校建立了完整的课程体系。
Xué xiào jiàn lì le wán zhěng de kè chéng tǐ xì.
The school established a complete curriculum system.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Từ mới trong danh sách từ vựng HSK 3.0 ở cấp 6.