HSK 5
成员
chéngyuán名
thành viên
member
我们小组共有五名成员。
Wǒ men xiǎo zǔ gòng yǒu wǔ míng chéng yuán.
Our group has five members.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Từ mới trong danh sách từ vựng HSK 3.0 ở cấp 5.