HSK 5
私人
sīrén名
riêng tư; cá nhân
private; personal; interpersonal; sb with whom one has a close personal relationship
这是私人房间请不要进入。
Zhè shì sī rén fáng jiān qǐng bú yào jìn rù.
This is a private room; please do not enter.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Từ mới trong danh sách từ vựng HSK 3.0 ở cấp 5.