HSK 5
确保
quèbǎo动
đảm bảo
to ensure; to guarantee
出发前请确保门窗关好。
Chū fā qián qǐng què bǎo mén chuāng guān hǎo.
Make sure the doors and windows are closed before leaving.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Từ mới trong danh sách từ vựng HSK 3.0 ở cấp 5.