HSK 5
确定
quèdìng形动
xác định; chắc chắn
definite; certain; fixed; to fix (on sth)
会议时间还没有确定。
Huì yì shí jiān hái méi yǒu què dìng.
The meeting time has not been determined yet.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Từ mới trong danh sách từ vựng HSK 3.0 ở cấp 5.