HSK 5
熟人
shúrén名
người quen
acquaintance; friend
在这里我只认识一个熟人。
Zài zhè lǐ wǒ zhǐ rèn shí yí gè shú rén.
I know only one acquaintance here.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Từ mới trong danh sách từ vựng HSK 3.0 ở cấp 5.