HSK 5
有力
yǒulì形
mạnh mẽ; có sức thuyết phục
powerful; forceful; vigorous
这份报告提供了有力证据。
Zhè fèn bào gào tí gōng le yǒu lì zhèng jù.
This report provided strong evidence.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Từ mới trong danh sách từ vựng HSK 3.0 ở cấp 5.