HSK 5
明星
míngxīng名
ngôi sao; người nổi tiếng
star; celebrity
那位明星正在接受采访。
Nà wèi míng xīng zhèng zài jiē shòu cǎi fǎng.
That celebrity is being interviewed.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Từ mới trong danh sách từ vựng HSK 3.0 ở cấp 5.