HSK 5
方
fāng形名
vuông; phương hướng; lũy thừa
square; power or involution (math.); upright; honest; fair and square; direction; surname Fang; abbr. for square or cubic meter
这个盒子的底是方的。
Zhè ge hé zi de dǐ shì fāng de.
The bottom of this box is square.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Từ mới trong danh sách từ vựng HSK 3.0 ở cấp 5.