HSK 5
新娘
xīnniáng名
cô dâu
bride
新娘正和家人一起拍照。
Xīn niáng zhèng hé jiā rén yì qǐ pāi zhào.
The bride is taking photos with her family.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Từ mới trong danh sách từ vựng HSK 3.0 ở cấp 5.