HSK 5
强度
qiángdù名
cường độ; độ bền
strength; intensity
今天训练的强度有点大。
Jīn tiān xùn liàn de qiáng dù yǒu diǎn dà.
Today's training is a little too intense.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Từ mới trong danh sách từ vựng HSK 3.0 ở cấp 5.