HSK 5
工艺
gōngyì名
kỹ thuật chế tác; công nghệ; thủ công
arts and crafts; industrial arts
这种传统工艺很难学习。
Zhè zhǒng chuán tǒng gōng yì hěn nán xué xí.
This traditional craft is difficult to learn.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Từ mới trong danh sách từ vựng HSK 3.0 ở cấp 5.