HSK 5
进口
jìnkǒu动
nhập khẩu
to import; imported; entrance; inlet (for the intake of air, water etc)
超市里有很多进口水果。
Chāo shì lǐ yǒu hěn duō jìn kǒu shuǐ guǒ.
The supermarket has a lot of imported fruit.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Từ mới trong danh sách từ vựng HSK 3.0 ở cấp 5.