HSK 5
宽度
kuāndù名
chiều rộng
width
这张桌子的宽度刚好合适。
Zhè zhāng zhuō zi de kuān dù gāng hǎo hé shì.
The width of this table is just right.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Từ mới trong danh sách từ vựng HSK 3.0 ở cấp 5.