HSK 4
温度
wēndù名
nhiệt độ
temperature
今天房间里的温度很低。
Jīn tiān fáng jiān lǐ de wēn dù hěn dī.
The temperature in the room is low today.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Từ mới trong danh sách từ vựng HSK 3.0 ở cấp 4.