HSK 5
夫妇
fūfù名
vợ chồng
a (married) couple; husband and wife
那对夫妇共同开了一家书店。
Nà duì fū fù gòng tóng kāi le yì jiā shū diàn.
The married couple opened a bookstore together.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Từ mới trong danh sách từ vựng HSK 3.0 ở cấp 5.