HSK 5
扶
fú动
đỡ; dìu; nâng đỡ
to support with the hand; to help sb up; to support oneself by holding onto something; to help
请扶老人慢慢走上楼。
Qǐng fú lǎo rén màn màn zǒu shàng lóu.
Please help the elderly person walk upstairs slowly.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Từ mới trong danh sách từ vựng HSK 3.0 ở cấp 5.