HSK 5
否认
fǒurèn动
phủ nhận; chối bỏ
to declare to be untrue; to deny
他没有否认自己做过这件事。
Tā méi yǒu fǒu rèn zì jǐ zuò guò zhè jiàn shì.
He did not deny having done this.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Từ mới trong danh sách từ vựng HSK 3.0 ở cấp 5.