HSK 6
媳妇
xífu名
con dâu; vợ
(dialect) wife; (dialect) young married woman
他的媳妇在附近小学教书。
Tā de xí fu zài fù jìn xiǎo xué jiāo shū.
His wife teaches at a nearby primary school.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Từ mới trong danh sách từ vựng HSK 3.0 ở cấp 6.