HSK 4
大夫
dàifu名
bác sĩ
doctor; physician
这位大夫正在给病人看病。
Zhè wèi dài fu zhèng zài gěi bìng rén kàn bìng.
This doctor is seeing a patient.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Từ mới trong danh sách từ vựng HSK 3.0 ở cấp 4.