HSK 5
大妈
dàmā名
bác gái; phụ nữ lớn tuổi
father's elder brother's wife; aunt (affectionate term for an elderly woman)
那位大妈热心帮助游客。
Nà wèi dà mā rè xīn bāng zhù yóu kè.
That older woman warmly helps tourists.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Từ mới trong danh sách từ vựng HSK 3.0 ở cấp 5.