HSK 1
妈妈
māma名
mẹ; má
mama; mommy; mother
我妈妈会做中国菜。
Wǒ māma huì zuò Zhōngguó cài.
My mom can cook Chinese food.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Từ mới trong danh sách từ vựng HSK 3.0 ở cấp 1.
Loading…
mẹ; má
mama; mommy; mother
我妈妈会做中国菜。
Wǒ māma huì zuò Zhōngguó cài.
My mom can cook Chinese food.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Từ mới trong danh sách từ vựng HSK 3.0 ở cấp 1.