HSK 5
大事
dàshì名
việc lớn; sự kiện trọng đại
major event; major political event (war or change of regime); major social event (wedding or funeral); (do sth) in a big way
搬家是他们今年的一件大事。
Bān jiā shì tā men jīn nián de yí jiàn dà shì.
Moving is a major event for them this year.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Từ mới trong danh sách từ vựng HSK 3.0 ở cấp 5.