HSK 5
商人
shāngrén名
thương nhân; người buôn bán
merchant; businessman
那位商人正在和客户谈话。
Nà wèi shāng rén zhèng zài hé kè hù tán huà.
That businessperson is speaking with a client.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Từ mới trong danh sách từ vựng HSK 3.0 ở cấp 5.