HSK 5
合作
hézuò动
hợp tác; cộng tác
to cooperate; to collaborate; to work together
两家公司开始长期合作。
Liǎng jiā gōng sī kāi shǐ cháng qī hé zuò.
The two companies began a long-term partnership.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Từ mới trong danh sách từ vựng HSK 3.0 ở cấp 5.