HSK 5
召开
zhàokāi动
triệu tập; tổ chức
to convene (a conference or meeting); to convoke; to call together
学校明天召开教师会议。
Xué xiào míng tiān zhào kāi jiào shī huì yì.
The school will convene a teachers' meeting tomorrow.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Từ mới trong danh sách từ vựng HSK 3.0 ở cấp 5.