HSK 5
折扣
zhékòu名
giảm giá; chiết khấu
discount
这件衣服现在折扣很大。
Zhè jiàn yī fú xiàn zài zhé kòu hěn dà.
This item of clothing now has a large discount.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Từ mới trong danh sách từ vựng HSK 3.0 ở cấp 5.