HSK 5
口袋
kǒudai名
túi; túi áo quần
pocket; bag; sack
我在外衣口袋里找到钥匙。
Wǒ zài wài yī kǒu dai lǐ zhǎo dào yào shi.
I found the key in my coat pocket.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Từ mới trong danh sách từ vựng HSK 3.0 ở cấp 5.