HSK 5
违反
wéifǎn动
vi phạm
to violate (a law)
这样做违反了学校规定。
Zhè yàng zuò wéi fǎn le xué xiào guī dìng.
Doing this violates school rules.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Từ mới trong danh sách từ vựng HSK 3.0 ở cấp 5.